rầy rà

  1. embêtant; assommant
    • Chuyện đó rầy rà lắm
      c'est très embêtant cette affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rầy rà"

rầy rà
Mẹ không muốn nghe những chuyện rầy rà nữa.